Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
diversification




diversification
[dai,və:sifi'kei∫n]
danh từ
sự đa dạng hoá


/dai,və:sifi'keiʃn/

danh từ
sự làm cho thành nhiều dạng, sự làm cho thành nhiều vẻ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.