Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
divergent




divergent
[dai'və:dʒənt]
tính từ
phân kỳ, rẽ ra
trệch; trệch đi
khác nhau, bất đồng (ý kiến...)



phân kỳ

/dai'və:dʤənt/

tính từ
phân kỳ, rẽ ra
trệch; trệch đi
khác nhau, bất đồng (ý kiến...)

Related search result for "divergent"
  • Words contain "divergent" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    sai biệt sai lạc

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.