Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
divergency




divergency
[dai'və:dʒənsi]
Cách viết khác:
divergence
[dai'və:dʒəns]
như divergence



sự phân kỳ

/dai'və:dʤəns/ (divergency) /dai'və:dʤənsi/

danh từ
sự phân kỳ, sự rẽ ra
sự trệch; sự đi trệch
sự khác nhau, sự bất đồng (ý kiến...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "divergency"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.