Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dicta




dicta
Xem dictum


/'diktəm/

danh từ, số nhiều dicta, dictums
lời quả quyết, lời tuyên bố chính thức
(pháp lý) lời phát biểu ý kiến của quan toà (không có giá trị pháp lý)
châm ngôn

Related search result for "dicta"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.