Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dictatorial




dictatorial
[,diktə'tɔ:riəl]
tính từ
độc tài
a dictatorial regime
một chế độ độc tài


/,diktə'tɔ:riəl/

tính từ
độc tài
a dictatorial regime một chế độ độc tài

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dictatorial"
  • Words contain "dictatorial" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    độc tài hà khắc

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.