Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
ducat




ducat
['dju:kət]
danh từ
đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu âu)
(số nhiều) tiền


/'dju:kət/

danh từ
đồng đuca (tiền vàng xưa ở Châu âu)
(số nhiều) tiền

Related search result for "ducat"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.