Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
duct




duct
['dʌkt]
danh từ
ống, ống dẫn
biliary duct
(giải phẫu) ống mật



(vật lí) ống, đường ngầm; kênh

/'dʌki/

danh từ
ống, ống dẫn
biliary duct (giải phẫu) ống mật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "duct"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.