Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dated




dated
['deitid]
tính từ
đề nghị
dated April 5thth
đề ngày mồng 5 tháng 4
lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời


/'deitid/

tính từ
đề nghị
dated April 5th đề ngày mồng 5 tháng 4
lỗi thời, cũ kỹ, không hợp thời

Related search result for "dated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.