Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
outdated




outdated
[aut'deitid]
tính từ
lỗi thời, cổ
outdated clothing
quần áo không còn là mốt nữa


/aut'deitid/

tính từ
lỗi thời, cổ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "outdated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.