Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
da




da
[dɑ:]
viết tắt
tài khoản ngân hàng (deposit account)
ủy viên công tố quận (US district attorney)
danh từ
(thông tục) (như) dad


/dɑ:/

danh từ
(thông tục) (như) dad

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "da"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.