Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unelucidated




unelucidated
[,ʌni'lu:sideitid]
tính từ
không được giải thích rõ; chưa được làm sáng tỏ


/'ʌni'lu:sideitid/

tính từ
không được giải rõ; chưa được làm sáng tỏ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.