Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
short-dated




short-dated
['∫ɔ:t'deitid]
tính từ
ngắn kỳ (phiếu, hoá đơn)


/'ʃɔ:t'deitid/

tính từ
ngắn kỳ (phiếu, hoá đơn)

Related search result for "short-dated"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.