Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dad





dad


dad

Dad is another word for father.

[dæd]
Cách viết khác:
daddy
['dædi]
danh từ
(thông tục) ba, cha, bố, thầy


/dæd/ (daddy) /'dædi/

danh từ
(thông tục) ba, cha, bố, thầy

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dad"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.