Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apprize




apprize
[ə'praiz]
ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) appraise


/ə'praiz/

ngoại động từ
(từ cổ,nghĩa cổ) (như) appraise

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apprize"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.