Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undervalue




undervalue
[,ʌndə'vælju:]
ngoại động từ
đánh giá thấp
don't undervalue Jim's contribution to the research
đừng đánh giá thấp sự đóng góp của Jim vào công cuộc nghiên cứu
coi rẻ, coi thường, khinh thường



đánh giá thấp

/'ʌndə'vælju:/

ngoại động từ
đánh giá thấp
coi rẻ, coi thường, khinh thường

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.