Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apprise




apprise
[ə'praiz]
ngoại động từ
cho biết, báo cho biết
to apprise somebody of something
báo cho ai biết cái gì
to be apprised of something
biết cái gì, có ý thức về cái gì


/ə'praiz/

ngoại động từ
cho biết, báo cho biết
to apprise somebody of something báo cho ai biết cái gì
to be apprised of something biết cái gì, có ý thức về cái gì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apprise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.