Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agist


/ə'dʤist/

ngoại động từ

nhận cho vật nuôi vào ăn cỏ

đánh thuế (một miếng đất, hoặc người chủ đất)


Related search result for "agist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.