Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
acid





acid
['æsid]
danh từ
(hoá học) Axit
chất chua
tính từ
Axit
acid radical
gốc axit
acid test
sự thử bằng axit
(nghĩa bóng) gay go
chua
chua cay, gay gắt; gắt gỏng
acid looks
vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng


/'æsid/

danh từ
(hoá học) Axit
chất chua

tính từ
Axit
acid radical gốc axit
acid test sự thử bằng axit
(nghĩa bóng) thử thách gay go
chua
chua cay, gay gắt; gắt gỏng
acid looks vẻ gay gắt, vẻ gắt gỏng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "acid"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.