Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magistrate




magistrate
['mædʒistrit]
danh từ
quan toà; quan hành chánh địa phương


/'mædʤistrit/

danh từ
quan toà

Related search result for "magistrate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.