Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
agouti




agouti


agouti

The agouti is a large, short-tailed rodent from rainforests in the Americas.

[ə'gu:ti]
Cách viết khác:
agouty
[ə'gu:ti]
danh từ, số nhiều agoutis, agouties
(động vật học) chuột lang aguti


/ə'gu:ti/ (agouty) /ə'gu:tiz/

danh từ, số nhiều agoutis, agouties
(động vật học) chuột lang aguti

Related search result for "agouti"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.