Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abut




abut
[ə'bʌt]
động từ
(+ on, against) giáp giới với, tiếp giáp với
his garden abuts on our shed
vườn nhà ông ta tiếp giáp với nhà kho của chúng tôi



kề sát; chung biên

/ə'bʌt/

động từ
( on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với
( on, against) dựa vào, nối đầu vào nhau

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.