Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
about/on one's person




about/on+one's+person
thành ngữ person
about/on one's person
mang theo mình; trong người
a gun was found on his person
người ta tìm thấy một khẩu súng trong người hắn



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.