Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abut


/ə'bʌt/

động từ

( on, upon) giáp giới với, tiếp giáp với

( on, against) dựa vào, nối đầu vào nhau


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "abut"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.