Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abuttal




abuttal
[ə'bʌtl]
danh từ
giới hạn, chỗ tiếp giáp


/ə'bʌtl/

danh từ
giới hạn, biên giới, chổ tiếp giáp

Related search result for "abuttal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.