Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abed




abed
[ə'bed]
phó từ
ở trên giường
to lie abed
nằm ở trên giường


/ə'bed/

phó từ
ở trên giường
to lie abed nằm ở trên giường

Related search result for "abed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.