Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abutter




abutter
[ə'bʌtə]
danh từ
(pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)


/ə'bʌtə/

danh từ
(pháp lý) chủ nhà đất láng giềng (ở ngay cạnh nhà đất của ai)

Related search result for "abutter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.