mild
m\mild
[maild]
tính từ
 nhẹ
 a mild punishment
 một hình phạt nhẹ
 tuberculosis in a mild form
 bệnh lao thể nhẹ
 êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...)
 mild ale
 bia nhẹ
 dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
 mild temper
 tính tình hoà nhã
 ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...)
 mild steel
 thép mềm (ít cacbon)
 draw it mild
 (thông tục) đừng làm quá!, hãy ôn hoà!
danh từ
 bia nhẹ

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co