Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
middle-of-the-road
middle of the road
meliorate
melanism
medium
manage
malodorous
make
make out
make for
một vài
lunatic
lowbrow
love me, love my dog
loutish
look
load
little
limit
level-headed
legal
leave
lean
lay
knead
jazz
jarring
jangle
issue
island
irritative
intellect
insane
inordinate
Delete All
mild
m\mild
[maild]
tính từ
nhẹ
a mild punishment
một hình phạt nhẹ
tuberculosis in a mild form
bệnh lao thể nhẹ
êm dịu, không gắt, không xóc (thức ăn, thuốc lá, thuốc men...)
mild ale
bia nhẹ
dịu dàng, hoà nhã, ôn hoà
mild temper
tính tình hoà nhã
ôn hoà, ấm áp (khí hậu, thời tiết...)
mild steel
thép mềm (ít cacbon)
draw it mild
(thông tục) đừng làm quá!, hãy ôn hoà!
danh từ
bia nhẹ
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
intense
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
balmy
soft
meek
modest
Từ tương tự / Similar:
clement
humble
gentle
soft
mild-mannered
moderate
temperate
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co