Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mildewy




mildewy
['mildju:i]
tính từ
bị nhiễm nấm minđiu; bị mốc


/'mildju:d/ (mildewy) /'mildju:i/

tính từ
bị mốc, có nấm mốc

Related search result for "mildewy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.