Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mildew




mildew
['mildju:]
danh từ
nấm minđiu, nấm mốc sương
mốc (trên da thuộc...)
ngoại động từ
làm cho bị nhiễm minđiu


/'mildju:/

danh từ
nấm minddiu, nấm mốc sương
mốc (trên da thuộc...)

động từ
nhiễm minddiu; bị nhiễm minddiu
làm mốc, bị mốc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mildew"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.