Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malady




malady
['mælədi]
danh từ
bệnh tật, chứng bệnh
(nghĩa bóng) tệ nạn
social maladies
tệ nạn xã hội


/'mælədi/

danh từ
bệnh tật
(nghĩa bóng) tệ nạn
social maladies tệ nạn xã hội

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "malady"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.