Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
êm ru


[êm ru]
Very mild, very soft.
Nói ra những lời êm dịu, như rót vào tai
To utter very mild words highly pleasing to the ears.
Smooth-sailing, plain-sailing.



Very mild, very soft
Nói ra những lời êm dịu, như rót vào tai To utter very mild words highly pleasing to the ears
Smooth-sailing, plain-sailing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.