Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
malt





malt
[mɔ:lt]
danh từ
mạch nha
tính từ
có mạch nha; làm bằng mạch nha
động từ
gây mạch nha, ủ mạch nha


/mɔ:lt/

danh từ
mạch nha

tính từ
có mạch nha; làm bằng mạch nha

động từ
gây mạch nha, ủ mạch nha

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "malt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.