Chuyển bộ gõ

Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)

Non xanh nước biếc
Green mountains and blue water.
inexperienced, unpractised
Young, tender, green.
Mầm non
Tender buds.
Premature, early, untimely
Đứa bé đẻ non
A premature baby. Chết non To die premature.
Not up to the mark.
Da non
New skin.
Trăng non
A new moon.
Thép non
Mild steel.
A little less than, nearly
non một trăm
A little less than a hundred.
Non non (láy )
A little below average, to a smaller degree than usual.
non xanh nước biếc
green mountains and blue waters

Non xanh nước biếc Green mountains and blue water
Young, tender, green
Mầm non Tender buds
Đứa bé đẻ non =A premature baby
Chết non To die premature
Not up to the mark
Da non -New skin
Trăng non A new moon

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.