Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
rascal



noun
1. a deceitful and unreliable scoundrel (Freq. 1)
Syn:
rogue, knave, rapscallion, scalawag, scallywag, varlet
Derivationally related forms:
rascally
Hypernyms:
villain, scoundrel
2. one who is playfully mischievous
Syn:
imp, scamp, monkey, rapscallion, scalawag, scallywag
Derivationally related forms:
rascally, monkey (for: monkey)
Hypernyms:
child, kid, youngster, minor, shaver,
shaver, small fry, tiddler, tike, tyke,
fry, nestling
Hyponyms:
terror, brat, little terror, holy terror

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rascal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.