Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
scamp


I - noun
one who is playfully mischievous
Syn:
imp, monkey, rascal, rapscallion, scalawag, scallywag
Derivationally related forms:
rascally (for: rascal), monkey (for: monkey)
Hypernyms:
child, kid, youngster, minor, shaver,
shaver, small fry, tiddler, tike, tyke,
fry, nestling
Hyponyms:
terror, brat, little terror, holy terror

II - verb
perform hastily and carelessly
Topics:
music
Hypernyms:
perform, execute, do
Verb Frames:
- Somebody ----s something

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scamp"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.