Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
racial




racial
['rei∫l]
tính từ
đặc trưng cho chủng tộc, do chủng tộc, sinh ra từ chủng tộc
a racial feature
đặc trưng chủng tộc
racial pride
sự tự kiêu về chủng tộc
racial conflict/harmony/hatred
sự xung đột/hoà hợp/hận thù (về) chủng tộc
racial minotities
những chủng tộc ít người
racial discrimination
sự phân biệt chủng tộc


/'reiʃəl/

tính từ
(thuộc) dòng giống, (thuộc) chủng tộc
racial pride sự bảo vệ giòng giống, sự tự kiêu về chủng tộc
racial minotities những chủng tộc ít người

Related search result for "racial"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.