Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scalawag




scalawag
['skæləwæg]
Cách viết khác:
scallawag
['skæləwæg]
scallywag
['skæliwæg]
danh từ
súc vật đòi ăn; súc vật nhỏ quá khổ
(từ lóng) thằng quỉ, đồ yêu
người láu lỉnh, người cư xử một cách tinh quái (nhất là trẻ con)


/'skæləwæg/ (scallawag) /'skæləwæg/ (scallywag) /'skæliwæg/

danh từ
súc vật đòi ăn; súc vật nhỏ quá khổ
người vô dụng, người bộp chộp; người thộn; tên vô lại
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người miền Bắc vờ tán thành chế độ cộng hoà (sau nội chiến)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "scalawag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.