Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ba bị



noun
Bogey, bogy, bugbear, bugaboo
ông ba bị The bogey
adj
seedy, shabby, battered
bộ quần áo ba bị a seedy suit of clothes
unprincipled, knavish, good for nothing
anh chàng ba bị knave, rascal, cad

[ba bị]
danh từ
bogey, bogy, bugbear, bugaboo, fright, scarecrow
ông ba bị
The bogey
tính từ
seedy, shabby, battered
bộ quần áo ba bị
a seedy suit of clothes
unprincipled, knavish, good for nothing
anh chàng ba bị
knave, rascal, cad



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.