Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
resell




resell
[,ri:'sel]
ngoại động từ resold
bán lại (cái gì mình đã mua cho một người khác)
to resell the goods at a profit
bán lại hàng hoá kiếm lời


/'ri:'sel/

ngoại động từ resold /'ri:'sould/
bán lại

Related search result for "resell"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.