Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Babel


noun
(Genesis 11:1-11) a tower built by Noah's descendants (probably in Babylon) who intended it to reach up to heaven;
God foiled them by confusing their language so they could no longer understand one another
Syn:
Tower of Babel
Topics:
Genesis, Book of Genesis
Instance Hypernyms:
ziggurat, zikkurat, zikurat
Part Holonyms:
Babylon

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "babel"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.