felt
f\felt
[felt]
danh từ
 nỉ, phớt
 (định ngữ) bằng nỉ, bằng dạ, bằng phớt
 felt hat
 mũ phớt
ngoại động từ
 kết lại thành nỉ; kết lại với nhau
 bọc bằng nỉ
nội động từ
 kết lại, bết xuống
thời quá khứ & động tính từ quá khứ của feel

▼ Từ liên quan / Related words

Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co