Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unfelt




unfelt
[,ʌn'felt]
tính từ
không cảm thấy, không thấy, không nhận thấy


/'ʌn'felt/

tính từ
không cảm thấy, không thấy

Related search result for "unfelt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.