Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
soul-felt




soul-felt
['soulfelt]
tính từ
từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành
soul-felt thanks
những lời cảm ơn chân thành


/'soulfelt/

tính từ
từ trong tâm hồn, từ ở đáy lòng, thành tâm, chân thành
soul-felt thanks những lời cảm ơn chân thành

Related search result for "soul-felt"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.