Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
filth




filth
[filθ]
danh từ
rác rưởi, rác bẩn
thức ăn không ngon
sự tục tĩu; điều ô trọc
lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ


/filθ/

danh từ
rác rưởi, rác bẩn
thức ăn không ngon
sự tục tĩu; điều ô trọc
lời nói tục tĩu, lòi nói thô bỉ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "filth"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.