Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
autocratic




autocratic
[,ɔ:tə'krætik]
Cách viết khác:
autocratical
[,ɔ:tə'krætikəl]
tính từ
chuyên quyền, độc đoán


/,ɔ:tə'krætik/ (autocratical) /,ɔ:tə'krætikəl/

tính từ
chuyên quyền

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "autocratic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.