Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
peremptory




peremptory
[pə'remptəri]
tính từ
cưỡng bách (bắt buộc tuân theo)
peremptory writ
trát gọi ra toà, lệnh gọi ra toà
dứt khoát, kiên quyết
peremptory command
mệnh lệnh kiên quyết, mệnh lệnh dứt khoát
peremptory statement
lời tuyên bố quả quyết
tối cần, thiết yếu
peremptory necessity
điều tối cần thiết
giáo điều; độc đoán, hống hách, độc tài, võ đoán (người)


/pə'remptəri/

tính từ
cưỡng bách
peremptory writ trát đòi cưỡng bách
quả quyết, nhất quyết, kiên quyết, dứt khoát
peremptory command mệnh lệnh kiên quyết, mệnh lệnh dứt khoát
peremptory statement lời tuyên bố quả quyết
tối cần, thiết yếu
peremptory necessity điều tối cần thiết
giáo điều; độc đoán, độc tài, võ đoán (người)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.