Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
authoritarian




authoritarian
[ɔ:,θɔri'teəriən]
tính từ
độc tài; độc đoán
an authoritarian government, regime
chính phủ, chế độ độc tài
danh từ
kẻ độc đoán; kẻ độc tài


/ɔ:,θɔri'teəriən/

tính từ
người độc đoán

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "authoritarian"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.