Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
despotic




despotic
[des'pɔtik]
tính từ
chuyên chế, chuyên quyền; bạo ngược


/des'pɔtik/

tính từ
chuyên chế, chuyên quyền; bạo ngược

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "despotic"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.