Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
autocratical




autocratical
[,ɔ:tə'krætikəl]
Cách viết khác:
autocratic
[,ɔ:tə'krætik]
như autocratic


/,ɔ:tə'krætik/ (autocratical) /,ɔ:tə'krætikəl/

tính từ
chuyên quyền


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.