Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sleek


/sli:k/

tính từ (sleeky)

/'sli:ki/

bóng, mượt

mỡ màng béo tốt (gà, chim...)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khéo, ngọt xớt (lời nói, thái độ)

ngoại động từ

làm cho bóng, làm cho mượt


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sleek"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.